top of page

Bài toán tiếp cận nguồn lực từ chính sách trong công nghiệp văn hoá

15 giờ trước
14 phút đọc

Thách thức cốt lõi trong phát triển công nghiệp văn hóa tại Việt Nam không dừng ở việc xây dựng các chính sách hỗ trợ, mà nằm ở khả năng chuyển hóa những định hướng và cơ chế đó thành nguồn lực mà các chủ thể sáng tạo có thể thực sự tiếp cận, sử dụng và duy trì trong hoạt động kinh tế. Với doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh, nhóm sáng tạo và người thực hành độc lập, hiệu quả chính sách phụ thuộc đáng kể vào mức độ phù hợp giữa thiết kế chính sách, điều kiện tiếp cận và năng lực triển khai trong thực tế.




Mục lục




1. Một hệ sinh thái công nghiệp văn hoá đang được hình thành


Năm 2026 mở ra một giai đoạn đáng chú ý trong cách Việt Nam nhìn nhận vai trò của văn hóa trong phát triển. Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị xác định phát triển văn hóa, con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh và động lực quan trọng của phát triển bền vững; đồng thời đặt mục tiêu đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp trong lĩnh vực này. Nghị quyết cũng đặt mục tiêu đến năm 2030 các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP.


chuong-trinh-nghe-thuat-chinh-luan-to-quoc-trong-tim-2025
Chương trình nghệ thuật chính luận "Tổ quốc trong tim" mùa 1, 2025. Ảnh: XAVAN.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở một con số mục tiêu. Cùng với định hướng phát triển thị trường, chính sách mới nhấn mạnh tới việc hình thành các cụm, khu và tổ hợp sáng tạo; xây dựng hạ tầng cho các ngành công nghiệp văn hóa; ứng dụng công nghệ trong toàn bộ chuỗi giá trị từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu thụ và bảo vệ quyền. Điều đó cho thấy một sự thay đổi trong cách tiếp cận: văn hóa không chỉ được nhìn từ góc độ bảo tồn, sáng tạo hay cung cấp dịch vụ công, mà ngày càng được đặt trong một hệ sinh thái có chủ thể sáng tạo, doanh nghiệp, thị trường, công nghệ, tài sản trí tuệ và các dòng vốn. Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, tiếp tục cụ thể hóa một số cơ chế thu hút nguồn lực cho phát triển văn hóa. Trong đó, một số tổ chức, cá nhân đầu tư vào hạ tầng số, giải pháp công nghệ cao cho văn hóa và một số lĩnh vực công nghiệp văn hoá được hưởng các cơ chế ưu đãi về thuế theo phạm vi và điều kiện của Nghị quyết.


Tuy nhiên, với một ngành mà hoạt động sáng tạo có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp nhỏ, nhóm sáng tạo, hộ kinh doanh và người thực hành độc lập, hiệu quả của chính sách phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các cơ chế hỗ trợ thành nguồn lực mà những chủ thể này có thể tiếp cận và sử dụng trong thực tế.


2. Dự thảo Luật đang mở ra những gì cho doanh nghiệp?

Dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa đang tiếp cận vấn đề theo hướng rộng hơn một chính sách ưu đãi đơn lẻ. Các cơ chế được đề xuất trải từ hạ tầng sáng tạo, tài sản trí tuệ, nhân lực cho tới không gian, vốn, thuế và thị trường. Đối với các chủ thể quy mô nhỏ, có thể nhìn những đề xuất này qua bốn nhóm cơ chế chính.


hoi-thao-lay-y-kien-gop-y-du-an-luat-phat-trien-cong-nghiep-van-hoa-khu-vuc-mien-bac
Hội thảo lấy ý kiến đóng góp dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hoá khu vực miền Bắc. Ảnh: Báo xây dựng.

2.1. Giảm chi phí gia nhập và thử nghiệm


Một trong những điểm đáng chú ý của Dự thảo là đề xuất xây dựng các công cụ và hạ tầng dùng chung cho hoạt động sáng tạo. Theo Điều 10 và Điều 11, Nhà nước có thể đầu tư, đặt hàng, giao nhiệm vụ, đấu thầu, thuê dịch vụ hoặc hợp tác công tư để phát triển, duy trì và vận hành bộ công cụ sáng tạo phục vụ quá trình sáng tạo, thiết kế, sản xuất, phân phối và khai thác sản phẩm, dịch vụ công nghiệp văn hóa.Các công cụ này có thể kết nối với kho học liệu, kho tài nguyên dùng chung, hệ thống đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan và các nền tảng số. Dự thảo cũng đặt ra nguyên tắc cung cấp miễn phí một số dịch vụ hỗ trợ cơ bản, đồng thời cho phép xã hội hóa các dịch vụ giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, Điều 12 đề xuất cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với những hoạt động hoặc mô hình kinh doanh mới nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển thị trường và hoàn thiện chính sách, pháp luật.


Với một startup hoặc doanh nghiệp siêu nhỏ, ý nghĩa của những cơ chế này nằm ở một điểm khá cụ thể: một phần chi phí ban đầu cho công cụ, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và thử nghiệm mô hình có thể được nhìn nhận như một phần của hạ tầng hệ sinh thái, thay vì hoàn toàn đặt lên vai doanh nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào cách các công cụ này được thiết kế, vận hành và tiếp cận sau khi chính sách được triển khai.


2.2. Biến tài sản trí tuệ thành tài sản kinh tế


Trong các ngành công nghiệp văn hóa, giá trị của doanh nghiệp không chỉ nằm ở tài sản hữu hình mà còn ở tác phẩm, thiết kế, nội dung, thương hiệu và các tài sản sáng tạo khác. Vì vậy, khả năng xác lập, quản lý và khai thác quyền sở hữu trí tuệ có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động kinh doanh. Dự thảo Luật đề xuất các công cụ hỗ trợ quản lý quá trình sáng tạo, đăng ký quyền và lập hồ sơ tài sản trí tuệ; đồng thời xây dựng phương pháp, tiêu chuẩn và cơ sở dữ liệu phục vụ định giá tài sản trí tuệ. Điểm đáng chú ý là chính sách bắt đầu chuyển từ bảo vệ quyền sáng tạo sáng tạo điều kiện để tài sản trí tuệ được nhận diện và khai thác về mặt kinh tế. Tuy nhiên, việc một tài sản được xác lập hoặc định giá chưa đồng nghĩa với việc thị trường hay tổ chức tín dụng sẽ công nhận đầy đủ giá trị của tài sản đó. Đây vẫn là khoảng cách cần được kiểm chứng trong quá trình triển khai. Với doanh nghiệp nhỏ và người thực hành độc lập, câu hỏi cốt lõi là: làm thế nào để giá trị sáng tạo được bảo vệ, định giá và chuyển hóa thành nguồn lực thực tế cho hoạt động kinh doanh?


2.3. Hạ tầng, không gian và điều kiện để doanh nghiệp nhỏ tồn tại


Một doanh nghiệp sáng tạo không chỉ cần vốn. Họ còn cần không gian để làm việc, thử nghiệm, trưng bày, gặp gỡ khách hàng và kết nối với các chủ thể khác trong chuỗi giá trị. Dự thảo đề xuất phát triển các tổ hợp sáng tạo văn hóa, cụm và khu công nghiệp sáng tạo văn hóa, đồng thời đưa ra một số cơ chế hỗ trợ đối với hoạt động trong các không gian này. Đáng chú ý, Điều 44 quy định doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa được ưu tiên tiếp cận các chương trình hỗ trợ về tín dụng, bảo lãnh tín dụng, quỹ hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo, quỹ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa và các nguồn hỗ trợ tài chính hợp pháp khác. Cá nhân, hộ kinh doanh và nhóm sáng tạo cũng được đề xuất hỗ trợ về chi phí không gian trong thời gian ươm tạo, đào tạo, tư vấn, chuyển đổi số, sở hữu trí tuệ, thương mại hóa và kết nối thị trường.


Ở một khía cạnh khác, Điều 25 đề xuất những cơ chế vận hành linh hoạt hơn tại các tổ hợp, cụm và khu sáng tạo; trong đó có việc hạn chế yêu cầu thực hiện thủ tục hành chính riêng cho từng hoạt động, sự kiện trong những trường hợp đáp ứng điều kiện theo quy định. Dự thảo cũng đề xuất dành một phần diện tích tại các không gian được Nhà nước hỗ trợ cho cá nhân sáng tạo, tổ chức phi lợi nhuận và doanh nghiệp siêu nhỏ với mức thuê ổn định, ưu đãi. Khi được triển khai hiệu quả, các cơ chế này có thể mở rộng hỗ trợ từ việc cung cấp nguồn vốn sang việc xây dựng những điều kiện cần thiết để các chủ thể quy mô nhỏ duy trì hoạt động, thử nghiệm ý tưởng và phát triển bền vững.


phoi-canh-du-an-trung-tam-cong-nghiep-van-hoa-hoan-kiem
Phối cảnh tổng thể dự án "Trung tâm công nghiệp văn hoá Hoàn Kiếm". Ảnh: Phường Hoàn Kiếm.

2.4. Vốn, thuế và thị trường


Cuối cùng là bài toán nguồn lực tài chính. Dự thảo đề xuất huy động nhiều nguồn vốn cho phát triển công nghiệp văn hóa, từ ngân sách nhà nước, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số đến vốn vay, tài trợ và đầu tư tư nhân. Đồng thời, cơ chế đồng đầu tư giữa Nhà nước và khu vực tư nhân được đặt ra trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro và lợi ích. Đối với doanh nghiệp, Điều 44 đề xuất ưu tiên doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tiếp cận tín dụng, bảo lãnh tín dụng và các quỹ hỗ trợ. Điều 45 cũng phân biệt các mức ưu đãi đối với hoạt động sản xuất sản phẩm văn hóa thông thường và các sản phẩm, tài sản trí tuệ trọng điểm. Như vậy, cơ chế được đề xuất không chỉ tập trung vào nguồn vốn, mà hướng tới tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc vào khả năng kết nối các nguồn lực này thành những điều kiện kinh doanh thực tế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ và chủ thể sáng tạo có năng lực tài chính hạn chế.


3. Nhưng “có chính sách” chưa đồng nghĩa với “tiếp cận được chính sách”


Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất khi nhìn các chính sách mới từ góc độ doanh nghiệp nhỏ. Một chính sách có thể được thiết kế rất rõ trên văn bản nhưng vẫn tạo ra khoảng cách đáng kể khi đi vào đời sống kinh doanh.


3.1. Ai là người đủ điều kiện?


Trong cùng một hệ sinh thái có thể tồn tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp siêu nhỏ, startup, hộ kinh doanh, nhóm sáng tạo, cá nhân sáng tạo, nghệ sĩ, nghệ nhân và những người thực hành độc lập. Tuy nhiên, năng lực pháp lý, kế toán, quản trị, tài chính và sở hữu trí tuệ của các chủ thể này rất khác nhau. Một doanh nghiệp đã có bộ phận pháp chế và kế toán sẽ có điều kiện tiếp cận chính sách khác với một studio chỉ có vài người. Một hộ kinh doanh cũng không có cùng cấu trúc hồ sơ và năng lực quản trị như một công ty khởi nghiệp. Trong khi đó, một người thực hành độc lập có thể sở hữu ý tưởng hoặc tác phẩm có giá trị nhưng chưa có cấu trúc pháp lý và tài chính để chứng minh giá trị đó khi tiếp cận tổ chức tín dụng hoặc chương trình hỗ trợ. Vì vậy, thách thức không chỉ nằm ở việc chính sách xác định đúng đối tượng, mà còn ở việc thiết kế những cách thức tiếp cận phù hợp với năng lực và quy mô khác nhau của từng nhóm chủ thể.


3.2. Chi phí để tiếp cận chính sách là bao nhiêu?


Việc một chủ thể được hưởng chính sách hỗ trợ không đồng nghĩa với việc quá trình tiếp cận hoàn toàn không phát sinh chi phí. Để sử dụng một cơ chế hỗ trợ, doanh nghiệp cần biết chính sách tồn tại, xác định điều kiện áp dụng, chuẩn bị hồ sơ, chứng minh năng lực và thực hiện các yêu cầu liên quan đến tài chính, báo cáo và quyết toán. Với doanh nghiệp lớn, những yêu cầu này có thể được xử lý như một phần của quy trình quản trị. Nhưng với doanh nghiệp siêu nhỏ, hộ kinh doanh hoặc một nhóm sáng tạo chỉ có vài thành viên, thời gian, nhân lực và năng lực chuyên môn dành cho thủ tục có thể trở thành một chi phí gia nhập chính sách đáng kể. Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả của một cơ chế hỗ trợ, không chỉ cần nhìn vào giá trị nguồn lực được cung cấp, mà còn cần xem xét chi phí hành chính, thời gian và năng lực cần thiết để tiếp cận nguồn lực đó.


workshop-patik-thung-lung-khoi-xanh-sapa
Workshop tại xưởng Thung Lũng Khói Xanh, Sa Pa. Ảnh: Link D Libre.

3.3. Định giá tài sản chưa đồng nghĩa với khả năng tiếp cận tín dụng


Dự thảo đã đặt nền tảng cho việc lập hồ sơ, định giá và xây dựng cơ sở dữ liệu về tài sản trí tuệ. Đây là điều kiện cần để tài sản vô hình có thể được nhận diện rõ hơn trong các giao dịch kinh tế. Tuy nhiên, giữa việc xác định giá trị tài sản và khả năng sử dụng tài sản đó để tiếp cận tín dụng vẫn còn một khoảng cách. Việc tài sản trí tuệ có được tổ chức tín dụng chấp nhận hay không còn phụ thuộc vào phương pháp thẩm định, cơ chế quản trị rủi ro, khả năng thanh khoản của tài sản và cách các tổ chức tài chính triển khai trên thực tế. Do đó, hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào việc tài sản trí tuệ có được các tổ chức tín dụng công nhận và sử dụng làm cơ sở cấp vốn trên thực tế hay không.


3.4. Hệ sinh thái không chỉ dành cho doanh nghiệp


Một điểm đáng chú ý trong Dự thảo là phạm vi chủ thể được đề cập không dừng ở các pháp nhân doanh nghiệp. Điều 44 dành riêng các cơ chế hỗ trợ cho cá nhân, hộ kinh doanh và nhóm sáng tạo, bao gồm không gian ươm tạo, đào tạo, tư vấn, chuyển đổi số, sở hữu trí tuệ, thương mại hóa và kết nối thị trường.  Cách tiếp cận này phù hợp với đặc thù của hoạt động sáng tạo, nơi một sản phẩm hoặc ý tưởng có thể bắt đầu từ một cá nhân, một nhóm nhỏ, một studio, một hộ gia đình hoặc một cộng đồng thực hành trước khi hình thành doanh nghiệp. Tuy nhiên, mỗi nhóm lại có năng lực pháp lý, tài chính và quản trị khác nhau. Vì vậy, để thực sự đưa các chủ thể này vào hệ sinh thái, cơ chế hỗ trợ không chỉ cần xác định đúng đối tượng mà còn cần phù hợp với quy mô, năng lực và giai đoạn phát triển của từng nhóm.


3.5. Hiệu quả chính sách phụ thuộc vào phương thức thực thi


Các cơ chế được xây dựng ở cấp trung ương cuối cùng vẫn phải được chuyển thành những quy trình cụ thể tại địa phương và các tổ chức thực hiện. Điều này bao gồm việc xác định đầu mối tiếp nhận, tiêu chí áp dụng, quy trình hồ sơ, nguồn lực tài chính, không gian hỗ trợ, phương thức đánh giá tài sản trí tuệ và thời gian xử lý. Đối với doanh nghiệp nhỏ, những yếu tố này có thể quyết định việc một chính sách thực sự tiếp cận được hay chỉ tồn tại trên văn bản. Vì vậy, bên cạnh thiết kế chính sách, cần nhìn vào phương thức thực thi: chính sách được chuyển giao như thế nào, ai chịu trách nhiệm triển khai và doanh nghiệp phải đi qua bao nhiêu bước để tiếp cận nguồn lực. Đây cũng là nơi có thể xuất hiện những khác biệt đáng kể giữa mục tiêu chính sách và trải nghiệm thực tế của người thụ hưởng.


4. Doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh, những người thực hành độc lập đứng ở đâu trong cơ chế này?


Nhìn từ góc độ chủ thể tham gia, hệ sinh thái được đề xuất rộng hơn phạm vi những doanh nghiệp đã có quy mô, vốn và năng lực quản trị tương đối hoàn chỉnh. Dự thảo đồng thời đề cập đến doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, cá nhân, hộ kinh doanh và nhóm sáng tạo. Tuy nhiên, được đưa vào phạm vi chính sách chưa đồng nghĩa với có cùng khả năng tận dụng chính sách.


4.1. Doanh nghiệp nhỏ


Doanh nghiệp nhỏ cần đồng thời giải quyết nhiều bài toán: phát triển sản phẩm, bảo vệ tài sản trí tuệ, xây dựng mô hình kinh doanh, huy động vốn và mở rộng thị trường. Các cơ chế về tín dụng, bảo lãnh tín dụng, quỹ hỗ trợ, chuyển đổi số và tài sản trí tuệ có thể mở thêm nguồn lực cho nhóm này. Nhưng khả năng tận dụng sẽ phụ thuộc đáng kể vào năng lực quản trị, hồ sơ tài chính, khả năng chứng minh tài sản và mức độ hoàn thiện của mô hình kinh doanh.


4.2. Hộ kinh doanh và nhóm sáng tạo


Việc Dự thảo đề cập trực tiếp đến hộ kinh doanh và nhóm sáng tạo cho thấy hoạt động văn hóa không chỉ được tạo ra bởi các pháp nhân doanh nghiệp. Một studio, xưởng thủ công, nhóm thiết kế, nhóm sản xuất nội dung hay hộ gia đình đều có thể tham gia vào quá trình tạo ra và cung cấp sản phẩm, dịch vụ văn hóa. Điều quan trọng tiếp theo là xây dựng cách thức để những chủ thể này có thể tham gia hệ thống với yêu cầu thủ tục tương xứng với quy mô và năng lực của họ, thay vì phải đáp ứng một cấu trúc vận hành vốn được thiết kế cho doanh nghiệp lớn hơn.


4.3. Người thực hành độc lập


Người thực hành độc lập có thể tạo ra tác phẩm, thiết kế, nội dung, kỹ thuật hoặc tri thức có giá trị nhưng chưa có doanh nghiệp, bộ phận pháp lý hay tài sản hữu hình để tiếp cận các nguồn lực truyền thống. Đối với nhóm này, các công cụ hỗ trợ quản lý quá trình sáng tạo, xác lập quyền, lập hồ sơ và định giá tài sản trí tuệ được đề xuất tại Điều 16 và Điều 17 có thể tạo ra một nền tảng quan trọng. Nhưng để giá trị sáng tạo thực sự đi vào nền kinh tế, vẫn cần kết nối được người tạo ra giá trị, quyền sở hữu, mô hình khai thác và thị trường. Nếu các hỗ trợ chỉ tồn tại dưới dạng những chương trình riêng biệt, khoảng cách giữa sáng tạo và thương mại hóa vẫn có thể thuộc về chính người sáng tạo tự giải quyết.


du-du-indigo-dye-workshop
Workshop nhuộm chàm cho học sinh của xưởng Đu Đủ. Ảnh: XAVAN.

5. Khoảng trống từ chính sách đến năng lực vận hành cần được tiếp tục nghiên cứu và đề xuất


Việc xây dựng chính sách hỗ trợ là bước khởi đầu. Để những chính sách này thực sự tạo ra tác động, cần có cơ chế chuyển hóa chúng thành các điều kiện vận hành cụ thể cho những chủ thể tham gia hệ sinh thái. Doanh nghiệp cần tiếp cận được nguồn lực phù hợp với quy mô và giai đoạn phát triển. Người sáng tạo cần có công cụ để xác lập, bảo vệ và khai thác giá trị từ tài sản trí tuệ. Địa phương cần những mô hình không gian sáng tạo có khả năng duy trì hoạt động lâu dài. Các tổ chức tài chính cần cơ sở để đánh giá tài sản vô hình và quản trị rủi ro. Trong khi đó, sản phẩm văn hóa cần có con đường phát triển rõ ràng từ ý tưởng, thử nghiệm đến thương mại hóa và tiếp cận thị trường. Những yêu cầu này cho thấy khoảng cách giữa thiết kế chính sách và khả năng vận hành trên thực tế không thể được giải quyết chỉ bằng các cơ chế ưu đãi riêng lẻ. Điều cần thiết là sự kết nối giữa nguồn lực, con người, hạ tầng, tài sản trí tuệ, mô hình kinh doanh và thị trường.


Một hệ sinh thái công nghiệp văn hóa chỉ có thể phát triển bền vững khi các chính sách không dừng lại ở việc xác định quyền lợi hay phân bổ nguồn lực, mà thực sự tạo điều kiện để người sáng tạo, doanh nghiệp nhỏ và cộng đồng tham gia, hợp tác và phát triển hoạt động kinh tế. Vì vậy, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn cũng mở ra nhu cầu nghiên cứu, thử nghiệm và thiết kế những mô hình vận hành phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực, địa phương và nhóm chủ thể. Trọng tâm không chỉ là hoàn thiện từng cơ chế riêng lẻ, mà còn là tìm ra cách kết nối chúng thành một hệ thống có khả năng đưa giá trị văn hóa từ tiềm năng sáng tạo đến giá trị kinh tế và xã hội.


Bình luận


xavan-inc-logo

Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế và Truyền thông Thảo Nguyên

Based in Hanoi, Vietnam

Email: works@xavan.org

  • Instagram
  • Facebook
  • LinkedIn
bottom of page